Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjudge

/ə'dʤʌdʤ/ phổ biến #34629

“adjudges” là ngôi 3 số ít của adjudge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjudge

/ə'dʤʌdʤ/

ngoại động từ

  • xử, xét xử, phân xử
    • that's a matter to be adjudged: đó là một vấn đề phải được xét xử
  • kết án, tuyên án
    • to adjudge somebody guilty of...: tuyên án một phạm tội...
    • to be adjudged to die: bị kết án tử hình
  • cấp cho, ban cho
    • to adjudge something to somebody: cấp cho ai cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v declare to be

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...