adjudge
/ə'dʤʌdʤ/ phổ biến #34629
“adjudged” là quá khứ phân từ của adjudge — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
adjudged quá khứ phân từ
adjudged quá khứ
adjudging hiện tại phân từ
adjudges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjudge
/ə'dʤʌdʤ/
ngoại động từ
- xử, xét xử, phân xử
- that's a matter to be adjudged: đó là một vấn đề phải được xét xử
- kết án, tuyên án
- to adjudge somebody guilty of...: tuyên án một phạm tội...
- to be adjudged to die: bị kết án tử hình
- cấp cho, ban cho
- to adjudge something to somebody: cấp cho ai cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v declare to be