adjure
/ə'dʤuə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjure
/ə'dʤuə/
ngoại động từ
- bắt thề, bắt tuyên thệ
- khẩn nài, van nài
Định nghĩa tiếng Anh
v. command solemnly
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. command solemnly
Đang tải...