Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjure

/ə'dʤuə/

ngoại động từ

  • bắt thề, bắt tuyên thệ
  • khẩn nài, van nài
Định nghĩa tiếng Anh

v. command solemnly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...