Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjuster

/ə'dʤʌstə/ phổ biến #18596

“adjusters” là số nhiều của adjuster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyên viên giám định bảo hiểm danh từ

“An adjuster will inspect the damage.”Chuyên viên giám định sẽ kiểm tra thiệt hại.

Biến thể từ adjusters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjuster

/ə'dʤʌstə/

danh từ

  • máy điều chỉnh
  • thợ lắp máy, thợ lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who investigates insurance claims or claims for damages and recommends an effective settlement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...