adjuster
/ə'dʤʌstə/ phổ biến #18596
“adjusters” là số nhiều của adjuster — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chuyên viên giám định bảo hiểm
danh từ
“An adjuster will inspect the damage.”Chuyên viên giám định sẽ kiểm tra thiệt hại.
Biến thể từ
adjusters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjuster
/ə'dʤʌstə/
danh từ
- máy điều chỉnh
- thợ lắp máy, thợ lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who investigates insurance claims or claims for damages and recommends an effective settlement