Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22469

admittance

/əd'mitəns/

danh từ

  • sự cho vào, sự để cho vào; sự nhận vào; sự thu nạp
    • no admittance except on business: không có việc xin miễn vào
    • to get (gain) admittance to...: được thu nhận vào...; được thu nạp vào...
  • lối đi vào
  • (vật lý) sự dẫn nạp; độ dẫn nạp
Biến thể từ admittances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the right to enter\nn the act of admitting someone to enter

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...