admix
/əd'miks/
Biến thể từ
admixes số nhiều
admixed quá khứ phân từ
admixing hiện tại phân từ
admixed quá khứ
admixes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
admix
/əd'miks/
ngoại động từ
- trộn lẫn, hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh
v. mix or blend