Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14319

admonition

/,ædmə'niʃn/

danh từ

  • sự khiển trách, sự quở mắng, sự la rầy
  • sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên
  • sự cảnh cáo, lời cảnh cáo
  • sự nhắc nhở, lời nhắc nhở
Biến thể từ admonitions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. cautionary advice about something imminent (especially imminent danger or other unpleasantness)\nn. a firm rebuke

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...