admonition
/,ædmə'niʃn/ phổ biến #14319
Biến thể từ
admonitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
admonition
/,ædmə'niʃn/
danh từ
- sự khiển trách, sự quở mắng, sự la rầy
- sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên
- sự cảnh cáo, lời cảnh cáo
- sự nhắc nhở, lời nhắc nhở
Định nghĩa tiếng Anh
n. cautionary advice about something imminent (especially imminent danger or other unpleasantness) n. a firm rebuke