Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adobe

/ə'doubi/ TOEFLGRE phổ biến #14939

“adobes” là số nhiều của adobe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gạch bùn danh từ

“The house is made of adobe.”Ngôi nhà được làm bằng gạch bùn.

Biến thể từ adobes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adobe

/ə'doubi/

danh từ

  • gạch sống (phơi nắng, không nung)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the clay from which adobe bricks are made n. sun-dried brick; used in hot dry climates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...