adobe
/ə'doubi/ TOEFLGRE phổ biến #14939
“adobes” là số nhiều của adobe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gạch bùn
danh từ
“The house is made of adobe.”Ngôi nhà được làm bằng gạch bùn.
Biến thể từ
adobes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adobe
/ə'doubi/
danh từ
- gạch sống (phơi nắng, không nung)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the clay from which adobe bricks are made n. sun-dried brick; used in hot dry climates