adsorb
/æd'sɔ:b/ phổ biến #35418
“adsorbing” là hiện tại phân từ của adsorb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hấp thụ chất vào bề mặt
động từ
“The sponge is adsorbing the spilled water.”Miếng bọt biển đang hấp thụ nước bị đổ.
Biến thể từ
adsorbed quá khứ
adsorbed quá khứ phân từ
adsorbs ngôi 3 số ít
adsorbs số nhiều
adsorbing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adsorb
/æd'sɔ:b/
ngoại động từ
- (hoá học) hút bám
Định nghĩa tiếng Anh
v. accumulate (liquids or gases) on the surface