Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“adsorbs” là ngôi 3 số ít của adsorb — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #35418

adsorb

/æd'sɔ:b/

ngoại động từ

  • (hoá học) hút bám
Định nghĩa tiếng Anh

v. accumulate (liquids or gases) on the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...