Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #32009

adulterate

/ə'dʌltərit/

tính từ

  • có pha (rượu)
  • giả, giả mạo (vật)
  • ngoại tình, thông dâm

ngoại động từ

  • pha, pha trộn
    • to adulterate milk with water: pha sữa với nước
  • àm giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. mixed with impurities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...