Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #35885

adumbrate

/'ædʌmbreit/

ngoại động từ

  • phác hoạ
  • cho biết lờ mờ
  • làm cho biết trước, báo trước bằng điềm
  • che tối, làm cho mờ tối, toả bóng xuống
Định nghĩa tiếng Anh

v describe roughly or briefly or give the main points or summary of\nv give to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...