Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adumbrate

/'ædʌmbreit/ GRE phổ biến #35885

“adumbrates” là ngôi 3 số ít của adumbrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adumbrate

/'ædʌmbreit/

ngoại động từ

  • phác hoạ
  • cho biết lờ mờ
  • làm cho biết trước, báo trước bằng điềm
  • che tối, làm cho mờ tối, toả bóng xuống
Định nghĩa tiếng Anh

v describe roughly or briefly or give the main points or summary of v give to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...