advert
/əd'və:t/ GRECollins ★★ phổ biến #35264
“adverted” là quá khứ phân từ của advert — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quảng cáo
danh từ
“The advert was very persuasive.”Quảng cáo rất thuyết phục.
Biến thể từ
adverts số nhiều
adverted quá khứ phân từ
adverted quá khứ
adverting hiện tại phân từ
adverts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
advert
/əd'və:t/
nội động từ
- ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến, kể đến
- tai hoạ, tai ương
Định nghĩa tiếng Anh
n a public promotion of some product or service v give heed (to) v make a more or less disguised reference to v make reference to