Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advert

/əd'və:t/ GRECollins ★★ phổ biến #35264

“adverted” là quá khứ phân từ của advert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quảng cáo danh từ

“The advert was very persuasive.”Quảng cáo rất thuyết phục.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advert

/əd'və:t/

nội động từ

  • ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến, kể đến
  • tai hoạ, tai ương
Định nghĩa tiếng Anh

n a public promotion of some product or service v give heed (to) v make a more or less disguised reference to v make reference to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...