Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advisability

/əd,vaizə'biliti/ phổ biến #34312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advisability

/əd,vaizə'biliti/

danh từ

  • tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo
  • tính chất khôn, tính chất khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being advisable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...