advisability
/əd,vaizə'biliti/ phổ biến #34312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
advisability
/əd,vaizə'biliti/
danh từ
- tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo
- tính chất khôn, tính chất khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being advisable