Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28415

affecting

/ə'fektiɳ/

tính từ

  • làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
    • an affecting scence: cảnh làm mủi lòng
    • the story is very affecting: câu chuyện rất xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

s. arousing affect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...