Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12111

affectionate

/ə'fekʃnit/

tính từ

  • thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or displaying warmth or affection

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...