affirm
“affirming” là hiện tại phân từ của affirm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The spokesperson affirmed the company's commitment.”Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
affirm
/ə'fə:m/
động từ
- khẳng định, xác nhận; quả quyết
- (pháp lý) xác nhân, phê chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
v. to declare or affirm solemnly and formally as true v. say yes to