Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affix

/'æfiks/ IELTSGRE phổ biến #13876

“affixes” là số nhiều của affix — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gắn hoặc dán một vật vào một bề mặt động từ

“Please affix the stamp to the envelope.”Vui lòng gắn tem vào phong bì.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affix

/'æfiks/

danh từ

  • sự thêm vào; phần thêm vào
  • (ngôn ngữ học) phụ tổ

ngoại động từ

  • affix to, on, upon) đóng chặt vào, gắn vào, đính vào
  • đóng (dấu); dán (tem); ký (tên...)
    • to affix a seal: đóng dấu
    • to affix stamp: dán tem
    • to affix one's signature to a documents: ký tên vào nhãn hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a linguistic element added to a word to produce an inflected or derived form v. attach to v. attach or become attached to a stem word

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...