affix
/'æfiks/ IELTSGRE phổ biến #13876
“affixing” là hiện tại phân từ của affix — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gắn hoặc dán một vật vào một bề mặt
động từ
“Please affix the stamp to the envelope.”Vui lòng gắn tem vào phong bì.
Biến thể từ
affixed quá khứ phân từ
affixes số nhiều
affixed quá khứ
affixing hiện tại phân từ
affixes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
affix
/'æfiks/
danh từ
- sự thêm vào; phần thêm vào
- (ngôn ngữ học) phụ tổ
ngoại động từ
- affix to, on, upon) đóng chặt vào, gắn vào, đính vào
- đóng (dấu); dán (tem); ký (tên...)
- to affix a seal: đóng dấu
- to affix stamp: dán tem
- to affix one's signature to a documents: ký tên vào nhãn hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a linguistic element added to a word to produce an inflected or derived form v. attach to v. attach or become attached to a stem word