Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

afters

/'ɑ:ftəz/

danh từ

  • (thông tục) món phụ sau (món ăn phụ, sau món ăn chính ở bữa cơm trưa)
Định nghĩa tiếng Anh

n a dish served as the last course of a meal

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...