Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24422

aftershave

//

* danh từ
  • nước thơm dùng sau khi cạo râu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...