Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aftershave

/'ɑːftəʃeɪv/ phổ biến #24422

“aftershaves” là số nhiều của aftershave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aftershave

//

* danh từ
  • nước thơm dùng sau khi cạo râu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...