aftershave
“aftershaved” là quá khứ của aftershave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aftershave
//
* danh từ- nước thơm dùng sau khi cạo râu
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“aftershaved” là quá khứ của aftershave — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...