Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“agers” là số nhiều của ager — đang hiển thị từ gốc:

ager

//

  • xem age

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...