Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aggravation

/,ægrə'veiʃn/ phổ biến #20228

“aggravations” là số nhiều của aggravation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự làm trầm trọng thêm danh từ

“The aggravation of the situation led to more problems.”Sự làm trầm trọng thêm của tình huống đã dẫn đến nhiều vấn đề hơn.

Biến thể từ aggravations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aggravation

/,ægrə'veiʃn/

danh từ

  • sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm, sự làm nguy ngập thêm, sự làm xấu thêm
  • điều làm trầm trọng thêm, điều làm nặng thêm, điều làm nguy ngập thêm, điều làm xấu thêm
  • (thông tục) sự làm bực mình, sự chọc tức
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exasperated feeling of annoyance n. unfriendly behavior that causes anger or resentment n. action that makes a problem or a disease (or its symptoms) worse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...