Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #12841

aggregate

/'ægrigit/

tính từ

  • tập hợp lại, kết hợp lại
  • gộp chung, tính toàn thể, tính tổng số
  • (pháp lý) gồm nhiều cá nhân hợp lại, gồm nhiều đơn vị hợp lại

danh từ

  • khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập
  • toàn bộ, toàn thể, tổng số
    • in the aggregate: tính gộp, tính chung, tính tổng số
  • (vật lý) kết tập
    • polycrystalline aggregate: kết tập đa tinh thể

ngoại động từ

  • tập hợp lại, kết hợp lại
  • tổng số lên đến
    • these armies aggregate 500,000 men: những đạo quân ấy tổng số lên đến 500, 000 người
Đồng nghĩa totalsum
Trái nghĩa individual
Định nghĩa tiếng Anh

n. material such as sand or gravel used with cement and water to make concrete, mortar, or plaster\nn. a sum total of many heterogenous things taken together\nv. amount in the aggregate to\nv. gather in a mass, sum, or whole

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...