Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3843

sum

//

  • tổng
  • s. of angles tổng các góc
  • s. of complex numbers tổng các số phức
  • s. of directed line segments tổng các đoạn thẳng
  • s. of like powers tổng của các số có luỹ thừa giống nhau
  • s. of matrices tổng các ma trận
  • s. of real numbers tổng các số thực
  • s. of mixed numbers tổng các số hỗn hợp
  • s. of irrational numbers tổng các số vô tỷ
  • s. of sets tổng các tập hợp
  • s. of vectors tổng các vectơ
  • algebraic s. tổng đại số
  • arithmetic s. tổng số học
  • cardinal s. tổng bản số
  • cofibered s. tổng đối thớ
  • cosine s. tổng cosin
  • direct s. tổng trực tiếp
  • discrere direct s. (đại số) tổng trực tiếp [rời rạc, yếu]
  • ideal s. (đại số) tổng iđêan
  • lattice s. (vật lí) tổng mạng
  • logical s. (logic học) tổng logic
  • log-exponential s. (giải tích) tổng số mũ lôga
  • partial s. tổng riêng
  • trigonometric s. tổng lượng giác
  • vector s. tổng vectơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity of money\nn. a quantity obtained by the addition of a group of numbers\nn. the final aggregate\nn. the whole amount

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...