Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agonise

/'ægənaiz/

“agonises” là ngôi 3 số ít của agonise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm thấy đau đớn hoặc lo lắng động từ

“She began to agonise over her choice of university.”Cô bắt đầu lo lắng về sự lựa chọn trường đại học của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agonise

/'ægənaiz/

nội động từ

  • chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn
  • lo âu, khắc khoải
  • hấp hối
  • vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
  • cố gắng, tuyệt vọng
    • to agonize after something: cố gắng tuyệt vọng để đạt cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to agonize v suffer agony or anguish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...