Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agonising

/'æɡə,naiziŋ/

“agonisings” là số nhiều của agonising — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gây ra sự đau đớn hoặc khó khăn tính từ

“Making an agonising choice can be very stressful.”Ra quyết định đau đớn có thể rất căng thẳng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agonising

//

* tính từ
  • gây đau đớn, gây khổ sở
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to agonize v suffer agony or anguish s extremely painful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...