agonising
/'æɡə,naiziŋ/
“agonisings” là số nhiều của agonising — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gây ra sự đau đớn hoặc khó khăn
tính từ
“Making an agonising choice can be very stressful.”Ra quyết định đau đớn có thể rất căng thẳng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agonising
//
* tính từ- gây đau đớn, gây khổ sở
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to agonize v suffer agony or anguish s extremely painful