agoraphobic
/,æ^әrә'fәjbik/ phổ biến #38862
Biến thể từ
agoraphobics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agoraphobic
//
* danh từ- người sợ khoảng rộng
Định nghĩa tiếng Anh
s. suffering from agoraphobia; abnormally afraid of open or public places