Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agoraphobic

/,æ^әrә'fәjbik/ phổ biến #38862

“agoraphobics” là số nhiều của agoraphobic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ agoraphobics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agoraphobic

//

* danh từ
  • người sợ khoảng rộng
Định nghĩa tiếng Anh

s. suffering from agoraphobia; abnormally afraid of open or public places

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...