Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agreeableness

/ə'griəblnis/ phổ biến #35055

Nghĩa thường dùng

tính dễ chịu, thân thiện danh từ

“Her agreeableness makes her a great team member.”Tính dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên tuyệt vời trong nhóm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agreeableness

/ə'griəblnis/

danh từ

  • tính dễ chịu, tính dễ thương
  • sự tán thành, sự đồng ý
  • agreeableness to sự hợp với, sự thích hợp với
Định nghĩa tiếng Anh

n. pleasantness resulting from agreeable conditions n. a temperamental disposition to be agreeable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...