ailment
/'eilmənt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8723
“ailments” là số nhiều của ailment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
danh từ
“Stress is linked to many common ailments.”Căng thẳng có liên quan đến nhiều bệnh thông thường.
Biến thể từ
ailments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ailment
/'eilmənt/
danh từ
- sự đau đớn, sự phiền não, sự lo lắng
- sự ốm đau bệnh tật, sự khổ sở
Định nghĩa tiếng Anh
n. an often persistent bodily disorder or disease; a cause for complaining