Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20951

aimless

/'eimlis/

tính từ

  • không mục đích, vu vơ, bâng quơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. continually changing especially as from one abode or occupation to another

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...