air-lift
/'eəlift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-lift
/'eəlift/
danh từ, (quân sự)
- cầu hàng không (để ứng cứu)
- những thứ vận chuyển bằng cầu hàng không
Từ điển Anh–Việt
112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...