Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-line

/'eəlain/

danh từ

  • đường hàng không
Biến thể từ air-lines số nhiều

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...