air-minded
/'eə,maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-minded
/'eə,maindid/
tính từ
- thích ngành hàng không
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...