Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-minded

/'eə,maindid/

tính từ

  • thích ngành hàng không

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...