Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“airbrushes” là số nhiều của airbrush — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26831

airbrush

//

* danh từ
  • bình sơn xì
Định nghĩa tiếng Anh

n. an atomizer to spray paint by means of compressed air\nv. paint with an airbrush

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...