Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airbrush

/'єәbrʌʃ/ phổ biến #26831

“airbrushing” là hiện tại phân từ của airbrush — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airbrush

//

* danh từ
  • bình sơn xì
Định nghĩa tiếng Anh

n. an atomizer to spray paint by means of compressed air v. paint with an airbrush

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...