airless
/'eəlis/ phổ biến #22034
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
airless
/'eəlis/
tính từ
- không có không khí, thiếu không khí
- lặng gió
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking fresh air
Từ điển Anh–Việt
111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lacking fresh air
Đang tải...