Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airlift

/'єәlift/ Collins ★★ phổ biến #19353

“airlifts” là số nhiều của airlift — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airlift

//

* danh từ
  • cầu hàng không
Định nghĩa tiếng Anh

n. transportation of people or goods by air (especially when other means of access are unavailable) v. fly people or goods to or from places not accessible by other means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...