Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airport

/'єәpɒ:t/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1765

“airports” là số nhiều của airport — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sân bay danh từ

“Pick me up at airport.”Đón tôi ở sân bay.

Biến thể từ airports số nhiều
Đồng nghĩa airfieldaerodrome
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airport

//

* danh từ
  • sân bay, phi trường
Định nghĩa tiếng Anh

n. an airfield equipped with control tower and hangars as well as accommodations for passengers and cargo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...