Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airway

/'eəwei/ Collins ★★ phổ biến #10799

“airways” là số nhiều của airway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường hàng không danh từ

“The airway is clear for landing.”Đường hàng không đã thông thoáng cho hạ cánh.

Biến thể từ airways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airway

/'eəwei/

danh từ

  • chiến tranh bằng không quân
Định nghĩa tiếng Anh

n a duct that provides ventilation (as in mines) n a designated route followed by airplanes in flying from one airport to another n the passages through which air enters and leaves the body n a commercial enterprise that provides scheduled flights for passengers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...