Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aldose

/ˈæl.doʊs/

“aldosed” là quá khứ của aldose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường đơn giản, một loại đường có nhóm aldehyde danh từ

“Glucose is an example of an aldose.”Glucose là một ví dụ về đường aldose.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • đường đơn giản, một loại đường có nhóm aldehyde
    • aldose sugar: đường aldose
  • một loại monosaccharide
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...