Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alibi

/'ælibai/ GRECollins ★ phổ biến #13258

“alibiing” là hiện tại phân từ của alibi — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lời biện minh cho việc ở nơi khác khi tội ác xảy ra. danh từ

“He provided an alibi for his whereabouts during the crime.”Anh ta đã cung cấp một alibi cho vị trí của mình trong thời gian xảy ra tội ác.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alibi

/'ælibai/

danh từ

  • (pháp lý) chứng cớ vắng mặt (để chứng tỏ rằng khi sự việc xảy ra thì mình ở nơi khác)
    • to set up an alibi: dựng lên một chứng cớ vắng mặt
  • (thông tục) cớ để cáo lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a defense by an accused person purporting to show that he or she could not have committed the crime in question v. exonerate by means of an alibi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...