alienable
/'eiljənəbl/ phổ biến #46342
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alienable
/'eiljənəbl/
tính từ
- (pháp lý) có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh
a. transferable to another owner