alienable
/'eiljənəbl/
tính từ
- (pháp lý) có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh
a. transferable to another owner
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. transferable to another owner
Đang tải...