Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46342

alienable

/'eiljənəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

a. transferable to another owner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...