Từ điển Anh–Việt

112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alienable

/'eiljənəbl/ phổ biến #46342
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alienable

/'eiljənəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

a. transferable to another owner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...