Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“alienating” là hiện tại phân từ của alienate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8136

alienate

/'eiljəneit/

ngoại động từ

  • làm cho giận ghét; làm cho xa lánh
    • to be alienated from...: bị xa lánh...
  • (pháp lý) chuyển nhượng (tài sản...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make withdrawn or isolated or emotionally dissociated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...