Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Alienation

/.eiljә'neiʃәn/ phổ biến #9619

“alienations” là số nhiều của Alienation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự xa lánh danh từ

“Modern work can produce alienation.”Công việc hiện đại có thể tạo ra sự xa lánh.

Biến thể từ alienations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Alienation

//

  • (Econ) Sự tha hoá+ Thuật ngữ được C.MÁC sử dụng để miêu tả tình trạng tinh thần của công nhân trong một xã hôi tư bản.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling of being alienated from other people n. separation resulting from hostility n. (law) the voluntary and absolute transfer of title and possession of real property from one person to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...