Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42201

aligned

//

  • (Tech) được đồng chỉnh
Biến thể từ aligned quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. brought into agreement or cooperation on the side of a faction, party, or cause\ns. in a straight line

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...